| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2301 | 3.1180 | Xạ hình chẩn đoán chức năng co bóp dạ dày với 99m Tc - Sulfur Colloid | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2302 | 3.1181 | Xạ hình chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa với hồng cầu đánh dấu 99m Tc | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2303 | 3.1182 | Xạ hình chẩn đoán túi thừa Meckel với 99m Tc Pertechnetate | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 2304 | 3.1183 | Nghiệm pháp chẩn đoán H.Pylory với 14C-Urea | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2305 | 3.1184 | Định lượng CA 19-9 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2306 | 3.1185 | Định lượng CA50 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2307 | 3.1186 | Định lượng CA 125 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2308 | 3.1187 | Định lượng CA 15 - 3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2309 | 3.1188 | Định lượng CA 72 - 4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2310 | 3.1189 | Định lượng GH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2311 | 3.1190 | Định lượng kháng thể kháng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2312 | 3.1191 | Định lượng Insulin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2313 | 3.1192 | Định lượng Tg bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2314 | 3.1193 | Định lượng kháng thể kháng Tg (AntiTg) bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2315 | 3.1194 | Định lượng Micro Albumin niệu bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2316 | 3.1195 | Định lượng LH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2317 | 3.1196 | Định lượng FSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2318 | 3.1197 | Định lượng HCG bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2319 | 3.1198 | Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2320 | 3.1199 | Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2321 | 3.1200 | Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2322 | 3.1201 | Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2323 | 3.1202 | Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2324 | 3.1203 | Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2325 | 3.1204 | Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn