| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2051 | 3.930 | Nẹp bột đùi cẳng bàn chân | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2052 | 3.931 | Nẹp bột cẳng bàn tay | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2053 | 3.932 | Nẹp bột cánh cẳng bàn tay | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2054 | 3.933 | Nẹp chỉnh hình dưới mắt cá | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2055 | 3.934 | Nẹp chỉnh hình trên mắt cá/dưới gối không khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2056 | 3.935 | Nẹp chỉnh hình dưới gối có khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2057 | 3.936 | Nẹp chỉnh hình trên gối không khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2058 | 3.937 | Nẹp chỉnh hình trên gối có khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2059 | 3.938 | Nẹp chỉnh hình ụ ngồi - đùi - bàn chân | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2060 | 3.939 | Nẹp chỉnh hình khớp háng - đùi - bàn chân | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2061 | 3.940 | Nẹp tỳ gối xương bánh chè | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2062 | 3.941 | Nẹp 2 tầng dưới gối | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2063 | 3.942 | Nẹp 2 tầng trên gối | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2064 | 3.943 | Nẹp khớp háng mềm | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2065 | 3.944 | Nẹp khớp háng nhựa | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2066 | 3.945 | Nẹp cổ-bàn tay | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2067 | 3.946 | Nẹp khuỷu tay không khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2068 | 3.947 | Nẹp khuỷu tay có khớp | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2069 | 3.948 | Nẹp cổ mềm | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2070 | 3.949 | Nẹp đỡ cột sống cổ | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2071 | 3.950 | Đai cổ cứng | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2072 | 3.951 | Nẹp cột sống (áo chỉnh hình cột sống thắt lưng) | 03. NHI KHOA | |||||
| 2073 | 3.952 | Giày chỉnh hình | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2074 | 3.953 | Tạo cung bàn chân (dán vào giày dép) | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2075 | 3.954 | Chỉnh sửa nẹp chi | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn