| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2026 | 3.905 | Vật lý trị liệu chỉnh hình | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2027 | 3.906 | Vật lý trị liệu hô hấp tại giường bệnh | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2028 | 3.907 | Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2029 | 3.908 | Đo áp lực trực tràng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2030 | 3.909 | Chân giả trên gối | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2031 | 3.910 | Chân giả tháo khớp hang | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2032 | 3.911 | Áo nẹp cột sống ngực thắt lưng cùng TLSO | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2033 | 3.912 | Chỉnh hình tư thế cổ sau bỏng bằng nẹp chỉnh hình | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 2034 | 3.913 | Bó bột chậu lưng không nắn (làm nẹp khớp háng) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2035 | 3.914 | Bó bột chậu lưng có nắn (làm nẹp cột sống) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2036 | 3.915 | Bó bột ngực chậu lưng chân không nắn (làm nẹp cột sống háng) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2037 | 3.916 | Bó bột ngực chậu lưng chân có nắn (làm nẹp cột sống háng) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2038 | 3.917 | Bó bột cẳng bàn tay không nắn (làm nẹp bàn tay) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2039 | 3.918 | Bó bột cẳng bàn tay có nắn (làm nẹp bàn tay) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2040 | 3.919 | Bó bột cánh cẳng bàn tay không nắn (nẹp bàn tay trên khuỷu) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2041 | 3.920 | Bó bột cánh cẳng bàn tay có nắn (nẹp bàn tay trên khuỷu) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2042 | 3.921 | Bó bột mũ phi công không nắn (làm nẹp hộp sọ) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2043 | 3.922 | Bó bột mũ phi công có nắn (làm nẹp cổ nhựa) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2044 | 3.923 | Bó bột chữ U (làm nẹp khớp háng) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2045 | 3.924 | Bó bột bàn chân khoèo | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 2046 | 3.925 | Nắn bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2047 | 3.926 | Nắn bó bột cẳng bàn chân (làm nẹp dưới gối) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2048 | 3.927 | Nắn bó bột xương đùi - chậu/cột sống (làm nẹp trên gối) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2049 | 3.928 | Nắn bó bột cánh - cẳng bàn tay (làm nẹp bàn tay trên khuỷu) | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2050 | 3.929 | Nẹp bột cẳng bàn chân | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn