| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | ||||||||
| 99038 | TT21.38 | Tập vận động chủ động | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99039 | TT21.39 | Tập vận động có kháng trở | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99040 | TT21.40 | Tập vận động thụ động | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99041 | TT21.41 | Đo tầm vận động khớp | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99042 | TT21.42 | Tập do cứng khớp | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99043 | TT21.43 | Tập với xe lăn | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99044 | TT21.44 | Ngâm rửa vết bỏng bằng nước mát sạch, băng ép trong sơ cấp cứu tổn thương bỏng kỳ đầu. | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99045 | TT21.45 | Xét nghiệm đường máu mao mạch | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99046 | TT21.46 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99047 | TT21.47 | Hướng dẫn kỹ thuật tiêm Insulin | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99048 | TT21.48 | Khám bệnh | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99049 | TT21.49 | Lấy mẫu xét nghiệm (máu, nước tiểu, phân...) | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99050 | TT21.50 | Tiêm, truyền dịch trong các trường hợp cấp cứu, chống đau cho người bệnh ung thư | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
| 99051 | TT21.51 | Thay băng, cắt chỉ | 99. Y HỌC GIA ĐÌNH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn