Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ
19076 28.164 Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ II
19077 28.165 Khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19078 28.166 Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19079 28.167 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ II
19080 28.168 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
19081 28.169 Phẫu thuật khâu vết thương ống tuyến nước bọt 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
19082 28.170 Phẫu thuật khâu vết thương thần kinh 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
19083 28.171 Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời không bằng vi phẫu 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ II
19084 28.172 Phẫu thuật ghép lại mảnh da mặt đứt rời bằng vi phẫu 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19085 28.173 Phẫu thuật ghép lại mô mặt phức hợp đứt rời bằng vi phẫu 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19086 28.174 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ
19087 28.175 Điều trị gãy xương chính mũi bằng nắn chỉnh 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ II
19088 28.176 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
19089 28.177 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 0 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19090 28.178 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 1 - 14 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19091 28.179 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 2 - 13 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19092 28.180 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 3 - 12 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19093 28.181 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 4 - 11 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19094 28.182 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 5 - 10 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19095 28.183 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 6 - 9 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19096 28.184 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 7 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19097 28.185 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt số 8 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19098 28.186 Phẫu thuật tạo hình khe hở sọ mặt 2 bên 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ ĐB
19099 28.187 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
19100 28.188 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má - cung tiếp 28. PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ I
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn