| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18776 | 27.514 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu ổ áp xe tiền liệt tuyến | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18777 | 27.515 | Phẫu thuật nội soi đặt protere niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18778 | 27.516 | Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị trào ngược bàng quang - niệu đạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18779 | 27.517 | Phẫu thuật nội soi bơm silicon điều trị đái rỉ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18780 | 27.518 | Phẫu thuật nội soi cắt cổ bàng quang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 18781 | 27.519 | Nội soi cắt đốt u lành tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP) | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 18782 | 27.520 | Phẫu thuật nội soi tái tạo gân | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 18783 | BS_27.521 | Phẫu thuật nội soi tạo hình bàng quang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18784 | BS_27.522 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18785 | BS_27.523 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18786 | BS_27.524 | Nội soi cắt tử cung đường bụng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18787 | BS_27.525 | Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn điều trị bệnh tim mắc phải | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18788 | BS_27.526 | Phẫu thuật tim hở ít xâm lấn điều trị bệnh tim bẩm sinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18789 | BS_27.527 | Phẫu thuật nội soi bằng robot điều trị các bệnh lý đầu cổ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18790 | BS_27.528 | Phẫu thuật nội soi bằng robot điều trị các bệnh lý thận - tiết niệu | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18791 | BS_27.529 | Phẫu thuật nội soi bằng robot điều trị các bệnh lý vú - phụ khoa | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18792 | BS_27.530 | Phẫu thuật nội soi bằng robot điều trị các bệnh lý tiêu hóa | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18793 | BS_27.531 | Phẫu thuật nội soi cắt các u khác vùng mũi xoang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18794 | BS_27.532 | Nội soi đóng lỗ thủng đường tiêu hóa bằng OTSC | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18795 | BS_27.533 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + Đặt lưới nhân tạo và tạo van chống trào ngược | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18796 | BS_27.534 | Phẫu thuật nội soi tạo hình môn vị | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18797 | BS_27.535 | Phẫu thuật nội soi thăm dò sinh thiết gan hoặc tụy, hoặc ... | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 18798 | BS_27.536 | Phẫu thuật nội soi nối nang ống mật chủ - tá tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18799 | BS_27.537 | Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt hoạt mạc viêm | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
| 18800 | BS_27.538 | Phẫu thuật nội soi khớp cổ chân cắt lọc sụn khớp cổ chân | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn