| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18676 | 27.414 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18677 | 27.415 | Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18678 | 27.416 | Phẫu thuật nôi soi điều trị vô sinh | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18679 | 27.417 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18680 | 27.418 | Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18681 | 27.419 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18682 | 27.420 | Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18683 | 27.421 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18684 | 27.422 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18685 | 27.423 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18686 | 27.424 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18687 | 27.425 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18688 | 27.426 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18689 | 27.427 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18690 | 27.428 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18691 | 27.429 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở người bệnh GEU | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18692 | 27.430 | Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18693 | 27.431 | Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18694 | 27.432 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên người bệnh có thai | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18695 | 27.433 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18696 | 27.434 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18697 | 27.435 | Nội soi nối vòi tử cung | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18698 | 27.436 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18699 | 27.437 | Thông vòi tử cung qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18700 | 27.438 | Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn