| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18626 | 27.364 | Nội soi niệu quản cắt nang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18627 | 27.365 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18628 | 27.366 | Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18629 | 27.367 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18630 | 27.368 | Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18631 | 27.369 | Nội soi tạo hình niệu quản sau tĩnh mạch chủ | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18632 | 27.370 | Phẫu thuật nội soi cắm lại niệu quản vào bàng quang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18633 | 27.371 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18634 | 27.372 | Nội soi xẻ lỗ niệu quản lấy sỏi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18635 | 27.373 | Tán sỏi qua da bằng xung hơi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18636 | 27.374 | Tán sỏi qua da bằng siêu âm | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18637 | 27.375 | Tán sỏi qua da bằng laser | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18638 | 27.376 | Nội soi niệu quản tán sỏi bằng laser hoặc bằng xung hơi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18639 | 27.377 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18640 | 27.378 | Nội soi nong niệu quản hẹp | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18641 | 27.379 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18642 | 27.380 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18643 | 27.381 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18644 | 27.382 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang tận gốc | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18645 | 27.383 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18646 | 27.384 | Nội soi cắt polyp cổ bàng quang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18647 | 27.385 | Nội soi bàng quang cắt u | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18648 | 27.386 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | ||||
| 18649 | 27.387 | Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang, tạo hình bàng quang qua ổ bụng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18650 | 27.388 | Phẫu thuật nội soi treo cổ bàng quang điều trị tiểu không kiểm soát | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn