| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ||||||||
| 18451 | 27.191 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18452 | 27.192 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18453 | 27.193 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18454 | 27.194 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18455 | 27.195 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18456 | 27.196 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18457 | 27.197 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18458 | 27.198 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18459 | 27.199 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18460 | 27.200 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18461 | 27.201 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18462 | 27.202 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18463 | 27.203 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18464 | 27.204 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18465 | 27.205 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18466 | 27.205b | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18467 | 27.206 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18468 | 27.207 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18469 | 27.208 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18470 | 27.208b | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18471 | 27.209 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18472 | 27.210 | Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18473 | 27.211 | Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18474 | 27.212 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 18475 | 27.213 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | 27. PHẪU THUẬT NỘI SOI | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn