| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25. GIẢI PHẪU BỆNH | ||||||||
| 18101 | 25.107 | Xét nghiệm các gen tự miễn trong bệnh hen phế quản và viêm khớp dạng thấp | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18102 | 25.108 | Xét nghiệm các gen tự miễn trong đái tháo đường | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18103 | 25.109 | Phân tích tính đa hình thụ thể gamma Fc (FCGR) | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18104 | 25.110 | Phân tích tính đa hình gen DPYD | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18105 | 25.111 | Phân tích tính đa hình gen TPMT | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18106 | 25.112 | Phân tích tính đa hình gen CYP2C19 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18107 | 25.113 | Phân tích tính đa hình gen MDR1, CYP2D6 và CCR5 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18108 | 25.114 | Phân tích tính đa hình gen VKORC1 và CYP2C9 | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18109 | 25.115 | Phân tích tính đa hình gen ApoE | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18110 | 25.116 | Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18111 | BS_25.117 | Kỹ thuật tế bào học chất lỏng (liquid - basel cytology) | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18112 | BS_25.118 | Nhuộm phát hiện enzym NADH -TR | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18113 | BS_25.119 | Nhuộm phát hiện Sucinate dehydrogenase | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18114 | BS_25.120 | Nhuộm phát hiện Cytochrome oxidase | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18115 | BS_25.121 | Nhuộm sợi trục thần kinh Neurofilament | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18116 | BS_25.122 | Nhuộm tế bào Schwann NCAM | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18117 | BS_25.123 | Nhuộm bạc cho thận bằng phương pháp Jones Methenamine Silver | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18118 | BS_25.124 | Kỹ thuật tế bào học chất lỏng (liquid - based cytology: ThinPrep Pap Test, SurePath Pap Test, MonoPrep Pap Test,...) | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18119 | BS_25.125 | Kỹ thuật Rhodanise phát hiện chất đồng | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18120 | BS_25.126 | Nhuộm xanh Victoria | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18121 | BS_25.127 | Nhuộm Acid fast stain (AFB) | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18122 | BS_25.128 | Xét nghiệm tìm tinh thể urat trong dịch khớp bằng kính hiển vi phân cực | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18123 | BS_25.129 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tự động bằng máy | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18124 | BS_25.130 | Kỹ thuật nhuộm bạc | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
| 18125 | BS_25.131 | Kỹ thuật nhuộm chất đồng | 25. GIẢI PHẪU BỆNH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn