Quản lý DMKT – Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17951 BS_24.370 Vi sinh vật nhiễm khuẩn hô hấp Real - time PCR đa mồi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17952 BS_24.371 Vi sinh vật nhiễm khuẩn đường ruột Real - time PCR đa mồi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17953 BS_24.372 Vi sinh vật nhiễm khuẩn não - màng não Real - time PCR đa mồi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17954 BS_24.373 Xét nghiệm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Realtime RT- PCR 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17955 BS_24.374 Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17956 BS_24.375 Xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 từ bệnh phẩm dịch họng mũi trên máy miễn dịch (mẫu đơn) 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17957 BS_24.376 Test nhanh phát hiện enzym kháng thuốc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17958 BS_24.377 Vi sinh vật định danh PCR đa tác nhân (cho trên 3 tác nhân tuỳ thuộc vào số lượng tác nhân cần xác định cho từng loại bệnh phẩm) 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17959 BS_24.378 Quantiferon hoặc Interferon Gamma Release Assay (IGRA) 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17960 BS_24.379 Syphilis miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17961 BS_24.380 Aspegillus miễn dịch bán tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17962 BS_24.381 Kháng thể KST sốt rét P. vivax (ELISA) 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17963 BS_24.382 Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật ELISA 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17964 BS_24.383 Tìm kháng nguyên Candida bằng kỹ thuật ELISA 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17965 BS_24.384 Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17966 BS_24.385 Mycobacterium Tuberculosis Quantiferon 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17967 BS_24.386 TB LAMP 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17968 BS_24.387 MTB kháng Bedaquiline môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17969 BS_24.388 MTB kháng Bedaquiline MIC môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17970 BS_24.389 MTB kháng Bedaquiline môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17971 BS_24.390 MTB kháng Bedaquiline MIC môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17972 BS_24.391 MTB kháng Delamanid môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17973 BS_24.392 MTB kháng Delamanid môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17974 BS_24.393 MTB kháng INH nồng độ cao môi trường đặc 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17975 BS_24.394 MTB kháng INH nồng độ cao môi trường lỏng 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn