Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG
17876 24.295 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17877 24.296 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17878 24.297 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17879 24.298 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17880 24.299 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17881 24.300 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17882 24.301 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17883 24.302 Toxoplasma Avidity 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17884 24.303 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17885 24.304 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17886 24.305 Demodex soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17887 24.306 Demodex nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17888 24.307 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17889 24.308 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17890 24.309 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17891 24.310 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17892 24.311 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17893 24.312 Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17894 24.313 Pneumocystis jirovecii nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17895 24.314 Taenia (Sán dây) soi tươi định danh 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17896 24.315 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17897 24.316 Trichinella spiralis (Giun xoắn) soi mảnh sinh thiết 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17898 24.317 Trichomonas vaginalis soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17899 24.318 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17900 24.319 Vi nấm soi tươi 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn