| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17851 | 24.270 | Cryptosporidium test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17852 | 24.271 | Ký sinh trùng khẳng định | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17853 | 24.272 | Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17854 | 24.273 | Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17855 | 24.274 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17856 | 24.275 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17857 | 24.276 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17858 | 24.277 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17859 | 24.278 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17860 | 24.279 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17861 | 24.280 | Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17862 | 24.281 | Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17863 | 24.282 | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17864 | 24.283 | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17865 | 24.284 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17866 | 24.285 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17867 | 24.286 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17868 | 24.287 | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17869 | 24.288 | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17870 | 24.289 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17871 | 24.290 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17872 | 24.291 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17873 | 24.292 | Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17874 | 24.293 | Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17875 | 24.294 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||