| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | ||||||||
| 17601 | 24.20 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17602 | 24.21 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17603 | 24.22 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17604 | 24.23 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17605 | 24.24 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17606 | 24.25 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17607 | 24.26 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17608 | 24.27 | Mycobacterium tuberculosis pyrazinamidase | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17609 | 24.28 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17610 | 24.29 | Mycobacterium tuberculosis đa kháng LPA | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17611 | 24.30 | Mycobacterium tuberculosis siêu kháng LPA | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17612 | 24.31 | Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17613 | 24.32 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17614 | 24.33 | Mycobacterium tuberculosis spoligotyping | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17615 | 24.34 | Mycobacterium tuberculosis RFLP typing | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17616 | 24.35 | NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường lỏng | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17617 | 24.36 | NTM (Non tuberculosis mycobacteria) nuôi cấy môi trường đặc | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17618 | 24.37 | NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh LPA | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17619 | 24.38 | NTM (Non tuberculosis mycobacteria) định danh Real- time PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | |||||
| 17620 | 24.39 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17621 | 24.40 | Mycobacterium leprae PCR | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17622 | 24.41 | Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17623 | 24.42 | Vibrio cholerae soi tươi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17624 | 24.43 | Vibrio cholerae nhuộm soi | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17625 | 24.44 | Vibrio cholerae nhuộm huỳnh quang | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||