| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17551 | BS_23.345 | Metanephrine | 23. HÓA SINH | |||||
| 17552 | BS_23.346 | Mỡ nước tiểu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17553 | BS_23.347 | MR-proADM | 23. HÓA SINH | |||||
| 17554 | BS_23.348 | MR-proANP | 23. HÓA SINH | |||||
| 17555 | BS_23.349 | Muối mật nước tiểu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17556 | BS_23.350 | Netilmicine | 23. HÓA SINH | |||||
| 17557 | BS_23.351 | NSCLC (Non Small Cell Lung Cancer) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17558 | BS_23.352 | Oxalate nước tiểu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17559 | BS_23.353 | Paraquat Dịch | 23. HÓA SINH | |||||
| 17560 | BS_23.354 | Paraquat Máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17561 | BS_23.355 | Paraquat Nước tiểu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17562 | BS_23.356 | Phencyclidine niệu (PCP-test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17563 | BS_23.357 | PCP(test nhanh) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17564 | BS_23.358 | Sắc tố mật- nước tiểu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17565 | BS_23.359 | Salicylate | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17566 | BS_23.360 | Serotonine | 23. HÓA SINH | |||||
| 17567 | BS_23.361 | Sirolimus | 23. HÓA SINH | |||||
| 17568 | BS_23.362 | ST2(sST2) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17569 | BS_23.363 | TNF (tumor necrosis factor) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17570 | BS_23.364 | TNFA (Tumor necrosis factor alpha)/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17571 | BS_23.365 | TPA (trong K bàng quang) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17572 | BS_23.366 | Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17573 | BS_23.367 | Thromboxane-B (TxB) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17574 | BS_23.368 | Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17575 | BS_23.369 | Vascular endothelial growth factor (VEGF)/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn