Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17551 BS_23.345 Metanephrine 23. HÓA SINH
17552 BS_23.346 Mỡ nước tiểu 23. HÓA SINH
17553 BS_23.347 MR-proADM 23. HÓA SINH
17554 BS_23.348 MR-proANP 23. HÓA SINH
17555 BS_23.349 Muối mật nước tiểu 23. HÓA SINH
17556 BS_23.350 Netilmicine 23. HÓA SINH
17557 BS_23.351 NSCLC (Non Small Cell Lung Cancer) 23. HÓA SINH
17558 BS_23.352 Oxalate nước tiểu 23. HÓA SINH
17559 BS_23.353 Paraquat Dịch 23. HÓA SINH
17560 BS_23.354 Paraquat Máu 23. HÓA SINH
17561 BS_23.355 Paraquat Nước tiểu 23. HÓA SINH
17562 BS_23.356 Phencyclidine niệu (PCP-test nhanh) 23. HÓA SINH
17563 BS_23.357 PCP(test nhanh) 23. HÓA SINH
17564 BS_23.358 Sắc tố mật- nước tiểu 23. HÓA SINH
17565 BS_23.359 Salicylate 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17566 BS_23.360 Serotonine 23. HÓA SINH
17567 BS_23.361 Sirolimus 23. HÓA SINH
17568 BS_23.362 ST2(sST2) 23. HÓA SINH
17569 BS_23.363 TNF (tumor necrosis factor) 23. HÓA SINH
17570 BS_23.364 TNFA (Tumor necrosis factor alpha)/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17571 BS_23.365 TPA (trong K bàng quang) 23. HÓA SINH
17572 BS_23.366 Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) 23. HÓA SINH
17573 BS_23.367 Thromboxane-B (TxB) 23. HÓA SINH
17574 BS_23.368 Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu 23. HÓA SINH
17575 BS_23.369 Vascular endothelial growth factor (VEGF)/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn