Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17526 BS_23.320 E- Thiopurin methyltransferase 23. HÓA SINH
17527 BS_23.321 EGF (Epidermal growth factor) máu 23. HÓA SINH
17528 BS_23.322 EGF/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17529 BS_23.323 EGF-Biochip 23. HÓA SINH
17530 BS_23.324 ELF HA 23. HÓA SINH
17531 BS_23.325 ELF PIIINP 23. HÓA SINH
17532 BS_23.326 ELF TIMP-1 23. HÓA SINH
17533 BS_23.327 Free Hemoglobin 23. HÓA SINH
17534 BS_23.328 HbCO 23. HÓA SINH
17535 BS_23.329 HER-2/NEU 23. HÓA SINH
17536 BS_23.330 HFABP 23. HÓA SINH
17537 BS_23.331 ICA (Islet Cell Autoantibodies) 23. HÓA SINH
17538 BS_23.332 IFNG (Interferon gamma) máu 23. HÓA SINH
17539 BS_23.333 IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17540 BS_23.334 IgE Dog Specific (E5) 23. HÓA SINH
17541 BS_23.335 IL 2 - Biochip 23. HÓA SINH
17542 BS_23.336 IL 2/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17543 BS_23.337 IL 4 - Biochip 23. HÓA SINH
17544 BS_23.338 IL 4/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17545 BS_23.339 IL2 23. HÓA SINH
17546 BS_23.340 Lysozyme dịch 23. HÓA SINH
17547 BS_23.341 Lysozyme máu 23. HÓA SINH
17548 BS_23.342 MCP-1 (Monocyte Chemoattractant Protein-1) máu 23. HÓA SINH
17549 BS_23.343 MCP-1 (Monocyte Chemoattractant Protein-1)/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17550 BS_23.344 MEGX (Monoethylglycinexylidide) 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn