Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17501 BS_23.295 Xét nghiệm định lượng 1,25 - (OH)2 vitamin D trong máu 23. HÓA SINH
17502 BS_23.296 Estriol 23. HÓA SINH
17503 BS_23.297 A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) 23. HÓA SINH
17504 BS_23.298 Glycemine - test nhanh 23. HÓA SINH
17505 BS_23.299 IL 1a/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17506 BS_23.300 IL 1b/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17507 BS_23.301 IL 6/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17508 BS_23.302 IL 8/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17509 BS_23.303 IL 10/dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17510 BS_23.304 IAA (Insulin Autoantibodies) 23. HÓA SINH
17511 BS_23.305 ADA (adenosine deaminase) 23. HÓA SINH
17512 BS_23.306 Amikacin 23. HÓA SINH
17513 BS_23.307 Axít Hyaluronic 23. HÓA SINH
17514 BS_23.308 BAP (Bone Alkaline Phosphatase) 23. HÓA SINH
17515 BS_23.309 Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) 23. HÓA SINH
17516 BS_23.310 Beta- lipoprotein 23. HÓA SINH
17517 BS_23.311 Ceton máu (bán định lượng) 23. HÓA SINH
17518 BS_23.312 Clo trong dịch chọc dò 23. HÓA SINH
17519 BS_23.313 Copeptin 23. HÓA SINH
17520 BS_23.314 Delta ALA 23. HÓA SINH
17521 BS_23.315 DHEA-S (ELISA) 23. HÓA SINH
17522 BS_23.316 Điện di CPK(MM, MB,BB) 23. HÓA SINH
17523 BS_23.317 Định lượng đồng 23. HÓA SINH
17524 BS_23.318 Định lượng kẽm 23. HÓA SINH
17525 BS_23.319 Dưỡng chấp trong dịch chọc dò 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn