| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17501 | BS_23.295 | Xét nghiệm định lượng 1,25 - (OH)2 vitamin D trong máu | 23. HÓA SINH | |||||
| 17502 | BS_23.296 | Estriol | 23. HÓA SINH | |||||
| 17503 | BS_23.297 | A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17504 | BS_23.298 | Glycemine - test nhanh | 23. HÓA SINH | |||||
| 17505 | BS_23.299 | IL 1a/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17506 | BS_23.300 | IL 1b/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17507 | BS_23.301 | IL 6/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17508 | BS_23.302 | IL 8/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17509 | BS_23.303 | IL 10/dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17510 | BS_23.304 | IAA (Insulin Autoantibodies) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17511 | BS_23.305 | ADA (adenosine deaminase) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17512 | BS_23.306 | Amikacin | 23. HÓA SINH | |||||
| 17513 | BS_23.307 | Axít Hyaluronic | 23. HÓA SINH | |||||
| 17514 | BS_23.308 | BAP (Bone Alkaline Phosphatase) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17515 | BS_23.309 | Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17516 | BS_23.310 | Beta- lipoprotein | 23. HÓA SINH | |||||
| 17517 | BS_23.311 | Ceton máu (bán định lượng) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17518 | BS_23.312 | Clo trong dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
| 17519 | BS_23.313 | Copeptin | 23. HÓA SINH | |||||
| 17520 | BS_23.314 | Delta ALA | 23. HÓA SINH | |||||
| 17521 | BS_23.315 | DHEA-S (ELISA) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17522 | BS_23.316 | Điện di CPK(MM, MB,BB) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17523 | BS_23.317 | Định lượng đồng | 23. HÓA SINH | |||||
| 17524 | BS_23.318 | Định lượng kẽm | 23. HÓA SINH | |||||
| 17525 | BS_23.319 | Dưỡng chấp trong dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn