| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17451 | 23.245 | Quinin/Cloroquin/Mefloquin | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17452 | 23.246 | Định lượng Salicylate | 23. HÓA SINH | |||||
| 17453 | 23.247 | Định lượng Tricyclic anti depressant | 23. HÓA SINH | |||||
| 17454 | 23.248 | Xác định Bacturate trong máu | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17455 | 23.249 | Xác định các yếu tố vi lượng (đồng, kẽm) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17456 | 23.250 | Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17457 | 23.251 | Định lượng DPD (deoxypyridinoline) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17458 | 23.252 | Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17459 | 23.253 | Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17460 | 23.254 | Hydrocorticosteroid định lượng | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17461 | 23.255 | Oestrogen toàn phần định lượng | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17462 | 23.256 | Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen | 23. HÓA SINH | |||||
| 17463 | 23.257 | Amilase/Trypsin/Mucinase định tính | 23. HÓA SINH | |||||
| 17464 | 23.258 | Bilirubin định tính | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17465 | 23.259 | Canxi, Phospho định tính | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17466 | 23.260 | Urobilin, Urobilinogen: Định tính | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17467 | 23.261 | Định lượng Clo [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17468 | 23.262 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17469 | 23.263 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17470 | BS_23.264 | Ceton máu mao mạch | 23. HÓA SINH | |||||
| 17471 | BS_23.265 | Định lượng Catecholamin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17472 | BS_23.266 | Định lượng Amikacin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17473 | BS_23.267 | Định lượng α1 - Microglobulin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17474 | BS_23.268 | Định lượng Cetonic [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17475 | BS_23.269 | Định lượng Troponin I hs [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn