| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17426 | 23.220 | Phản ứng Rivalta [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17427 | 23.221 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17428 | 23.222 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17429 | 23.223 | Định lượng Urê [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17430 | 23.224 | ALA | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17431 | 23.225 | Alpha Microglobin | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17432 | 23.226 | Bổ thể trong huyết thanh | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17433 | 23.227 | C-Peptid | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17434 | 23.228 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17435 | 23.229 | Định lượng Methotrexat | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17436 | 23.230 | Định lượng p2PSA ([-2]pro-prostate-specific antigen) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17437 | 23.231 | Định lượng khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) [máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17438 | 23.232 | Định lượng Tranferin Receptor | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17439 | 23.233 | Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) [máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17440 | 23.234 | Đường máu mao mạch | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17441 | 23.235 | Định lượng Erythropoietin | 23. HÓA SINH | |||||
| 17442 | 23.236 | GH | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17443 | 23.237 | Gross | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17444 | 23.238 | Homocysteine | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17445 | 23.239 | Định lượng Inhibin A | 23. HÓA SINH | |||||
| 17446 | 23.240 | Maclagan | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17447 | 23.241 | Nồng độ rượu trong máu | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17448 | 23.242 | Paracetamol | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17449 | 23.243 | Phản ứng cố định bổ thể | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17450 | 23.244 | Phản ứng CRP | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn