| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17401 | 23.195 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17402 | 23.196 | Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17403 | 23.197 | Định lượng Phospho [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17404 | 23.198 | Định tính Phospho hữu cơ [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17405 | 23.199 | Định tính Porphyrin [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17406 | 23.200 | Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17407 | 23.201 | Định lượng Protein (niệu) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 17408 | 23.202 | Định tính Protein Bence-Jones [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17409 | 23.203 | Định tính Rotunda [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17410 | 23.204 | Định lượng THC (Canabinoids) [niệu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17411 | 23.205 | Định lượng Urê (niệu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17412 | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 23. HÓA SINH | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
||||
| 17413 | 23.207 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17414 | 23.208 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17415 | 23.209 | Phản ứng Pandy [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17416 | 23.210 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17417 | 23.211 | Định lượng Albumin [thuỷ dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17418 | 23.212 | Định lượng Globulin [thuỷ dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17419 | 23.213 | Định lượng Amylase [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17420 | 23.214 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17421 | 23.215 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17422 | 23.216 | Định lượng Creatinin [dịch] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17423 | 23.217 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17424 | 23.218 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17425 | 23.219 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn