Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17401 23.195 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17402 23.196 Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] 23. HÓA SINH
17403 23.197 Định lượng Phospho [niệu] 23. HÓA SINH
17404 23.198 Định tính Phospho hữu cơ [niệu] 23. HÓA SINH
17405 23.199 Định tính Porphyrin [niệu] 23. HÓA SINH
17406 23.200 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17407 23.201 Định lượng Protein (niệu) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Y sĩ

17408 23.202 Định tính Protein Bence-Jones [niệu] 23. HÓA SINH
17409 23.203 Định tính Rotunda [niệu] 23. HÓA SINH
17410 23.204 Định lượng THC (Canabinoids) [niệu] 23. HÓA SINH
17411 23.205 Định lượng Urê (niệu) 23. HÓA SINH
17412 23.206 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 23. HÓA SINH

Người hành nghề:

Bác sĩ

Kỹ thuật y

17413 23.207 Định lượng Clo [dịch não tủy] 23. HÓA SINH
17414 23.208 Định lượng Glucose [dịch não tủy] 23. HÓA SINH
17415 23.209 Phản ứng Pandy [dịch] 23. HÓA SINH
17416 23.210 Định lượng Protein [dịch não tủy] 23. HÓA SINH
17417 23.211 Định lượng Albumin [thuỷ dịch] 23. HÓA SINH
17418 23.212 Định lượng Globulin [thuỷ dịch] 23. HÓA SINH
17419 23.213 Định lượng Amylase [dịch] 23. HÓA SINH
17420 23.214 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 23. HÓA SINH
17421 23.215 Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] 23. HÓA SINH
17422 23.216 Định lượng Creatinin [dịch] 23. HÓA SINH
17423 23.217 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] 23. HÓA SINH
17424 23.218 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] 23. HÓA SINH
17425 23.219 Định lượng Protein [dịch chọc dò] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn