| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17351 | 23.145 | Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17352 | 23.146 | Định lượng Sperm Antibody [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17353 | 23.147 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17354 | 23.148 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17355 | 23.149 | Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17356 | 23.150 | Định lượng Tacrolimus [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17357 | 23.151 | Định lượng Testosterol [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17358 | 23.152 | Định lượng TGF β1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17359 | 23.153 | Định lượng TGF β2 (Transforming Growth Factor Beta 2) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17360 | 23.154 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17361 | 23.155 | Định lượng Theophylline [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17362 | 23.156 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17363 | 23.157 | Định lượng Transferrin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17364 | 23.158 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17365 | 23.159 | Định lượng Troponin T [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17366 | 23.160 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17367 | 23.161 | Định lượng Troponin I [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17368 | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17369 | 23.163 | Định lượng Tobramycin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17370 | 23.164 | Định lượng Total p1NP [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17371 | 23.165 | Định lượng T-uptake [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17372 | 23.166 | Định lượng Urê máu [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17373 | 23.167 | Định lượng Valproic Acid [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17374 | 23.168 | Định lượng Vancomycin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17375 | 23.169 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn