| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17326 | 23.120 | Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17327 | 23.121 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17328 | 23.122 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17329 | 23.123 | Định lượng PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein A) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17330 | 23.124 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17331 | 23.125 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17332 | 23.126 | Định lượng Phenobarbital [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17333 | 23.127 | Định lượng Phenytoin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17334 | 23.128 | Định lượng Phospho (máu) | 23. HÓA SINH | |||||
| 17335 | 23.129 | Định lượng Pre-albumin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17336 | 23.130 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17337 | 23.131 | Định lượng Prolactin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17338 | 23.132 | Điện di Protein (máy tự động) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17339 | 23.133 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17340 | 23.134 | Định lượng Progesteron [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17341 | 23.135 | Định lượng Procainamid [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17342 | 23.136 | Định lượng Protein S100 [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17343 | 23.137 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17344 | 23.138 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17345 | 23.139 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17346 | 23.140 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17347 | 23.141 | Định lượng Renin activity [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17348 | 23.142 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17349 | 23.143 | Định lượng Sắt [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17350 | 23.144 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn