Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
23. HÓA SINH
17326 23.120 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 23. HÓA SINH
17327 23.121 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 23. HÓA SINH
17328 23.122 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 23. HÓA SINH
17329 23.123 Định lượng PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein A) [Máu] 23. HÓA SINH
17330 23.124 Định lượng Pepsinogen I [Máu] 23. HÓA SINH
17331 23.125 Định lượng Pepsinogen II [Máu] 23. HÓA SINH
17332 23.126 Định lượng Phenobarbital [Máu] 23. HÓA SINH
17333 23.127 Định lượng Phenytoin [Máu] 23. HÓA SINH
17334 23.128 Định lượng Phospho (máu) 23. HÓA SINH
17335 23.129 Định lượng Pre-albumin [Máu] 23. HÓA SINH
17336 23.130 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 23. HÓA SINH
17337 23.131 Định lượng Prolactin [Máu] 23. HÓA SINH
17338 23.132 Điện di Protein (máy tự động) [Máu] 23. HÓA SINH
17339 23.133 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 23. HÓA SINH
17340 23.134 Định lượng Progesteron [Máu] 23. HÓA SINH
17341 23.135 Định lượng Procainamid [Máu] 23. HÓA SINH
17342 23.136 Định lượng Protein S100 [Máu] 23. HÓA SINH
17343 23.137 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 23. HÓA SINH
17344 23.138 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 23. HÓA SINH
17345 23.139 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 23. HÓA SINH
17346 23.140 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 23. HÓA SINH
17347 23.141 Định lượng Renin activity [Máu] 23. HÓA SINH
17348 23.142 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] 23. HÓA SINH
17349 23.143 Định lượng Sắt [Máu] 23. HÓA SINH
17350 23.144 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 23. HÓA SINH
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn