| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23. HÓA SINH | ||||||||
| 17301 | 23.95 | Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17302 | 23.96 | Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17303 | 23.97 | Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17304 | 23.98 | Định lượng Insulin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17305 | 23.99 | Điện di Isozym - LDH [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17306 | 23.100 | Định lượng IMA (Ischemia Modified Albumin) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17307 | 23.101 | Định lượng Kappa [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17308 | 23.102 | Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17309 | 23.103 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17310 | 23.104 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17311 | 23.105 | Định lượng Lambda [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17312 | 23.106 | Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17313 | 23.107 | Định lượng Leptin human [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17314 | 23.108 | Điện di LDL/HDL Cholesterol [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17315 | 23.109 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17316 | 23.110 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17317 | 23.111 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17318 | 23.112 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17319 | 23.113 | Điện di Lipoprotein [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17320 | 23.114 | Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17321 | 23.115 | Định lượng Malondialdehyd (MDA) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17322 | 23.116 | Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17323 | 23.117 | Định lượng Myoglobin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17324 | 23.118 | Định lượng Mg [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
| 17325 | 23.119 | Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] | 23. HÓA SINH | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn