| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 17176 | BS_22.741 | Allergy Panel 1 VIET | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17177 | BS_22.742 | Allergy Panel 2 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17178 | BS_22.743 | Allergy Panel 3 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17179 | BS_22.744 | Allergy Panel 4 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17180 | BS_22.745 | Anti GAD | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17181 | BS_22.746 | Anti Mitochondria Antibody (AMA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17182 | BS_22.747 | Anti Smooth Muscle Antibody | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17183 | BS_22.748 | Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17184 | BS_22.749 | Anti-Centromere | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17185 | BS_22.750 | Anti-ENA (Anti-Extractable Nuclear Antigen) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17186 | BS_22.751 | Anti MPO | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17187 | BS_22.752 | Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17188 | BS_22.753 | Diquat | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17189 | BS_22.754 | Xét nghiệm định lượng NTX (N telopeptid của Collagen) trong nước tiểu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17190 | BS_22.755 | Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17191 | BS_22.756 | Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17192 | BS_22.757 | Anti- HBe (ELISA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17193 | BS_22.758 | Anti- cmV IgG (ELISA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17194 | BS_22.759 | Anti- cmV IgM (ELISA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17195 | BS_22.760 | Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17196 | BS_22.761 | Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17197 | BS_22.762 | Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17198 | BS_22.763 | Chẩn đoán Aspegillus bằng kỹ thuật ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17199 | BS_22.764 | Kháng thể Cryptococcus (ELISA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17200 | BS_22.765 | Legionella Pneumophila - ELISA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn