Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17176 BS_22.741 Allergy Panel 1 VIET 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17177 BS_22.742 Allergy Panel 2 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17178 BS_22.743 Allergy Panel 3 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17179 BS_22.744 Allergy Panel 4 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17180 BS_22.745 Anti GAD 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17181 BS_22.746 Anti Mitochondria Antibody (AMA) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17182 BS_22.747 Anti Smooth Muscle Antibody 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17183 BS_22.748 Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17184 BS_22.749 Anti-Centromere 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17185 BS_22.750 Anti-ENA (Anti-Extractable Nuclear Antigen) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17186 BS_22.751 Anti MPO 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17187 BS_22.752 Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17188 BS_22.753 Diquat 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17189 BS_22.754 Xét nghiệm định lượng NTX (N telopeptid của Collagen) trong nước tiểu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17190 BS_22.755 Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17191 BS_22.756 Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17192 BS_22.757 Anti- HBe (ELISA) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17193 BS_22.758 Anti- cmV IgG (ELISA) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17194 BS_22.759 Anti- cmV IgM (ELISA) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17195 BS_22.760 Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17196 BS_22.761 Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17197 BS_22.762 Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17198 BS_22.763 Chẩn đoán Aspegillus bằng kỹ thuật ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17199 BS_22.764 Kháng thể Cryptococcus (ELISA) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
17200 BS_22.765 Legionella Pneumophila - ELISA 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn