| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 17076 | 22.641 | Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ 1 (cho mỗi đoạn gen < 1kb) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17077 | 22.642 | Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17078 | 22.643 | Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17079 | 22.644 | Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17080 | 22.645 | Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17081 | 22.646 | Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR- RFLP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17082 | 22.647 | Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17083 | 22.648 | Xét nghiệm xác định gen bằng kỹ thuật cIg FISH với tách tế bào bằng Ficoll | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17084 | 22.649 | Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17085 | 22.650 | Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể với môi trường đặc hiệu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17086 | 22.651 | Xét nghiệm phát hiện máu mẹ trong dịch ối | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17087 | 22.652 | Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17088 | 22.653 | Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17089 | 22.654 | Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17090 | 22.655 | Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17091 | 22.656 | Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật MLPA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17092 | 22.657 | Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17093 | 22.658 | Xét nghiệm xác định đột biến gen alpha thalassemia bằng kỹ thuật MLPA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17094 | 22.659 | Xét nghiệm MLPA chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17095 | 22.660 | Xét nghiệm MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh teo cơ tủy (SMA) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17096 | 22.661 | Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17097 | 22.662 | Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17098 | 22.663 | Điều chế khối bạch cầu gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
| 17099 | 22.664 | Điều chế khối hồng cầu gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
| 17100 | 22.665 | Điều chế huyết tương gạn tách bằng máy tách tế bào tự động từ một người hiến máu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn