| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 17001 | 22.566 | Định lượng hoạt tính antithrombin/antithrombinIII (AT activity/ATIII activity) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17002 | 22.567 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17003 | 22.568 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17004 | 22.569 | Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWf:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17005 | 22.570 | Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17006 | 22.571 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17007 | 22.572 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17008 | 22.573 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17009 | 22.574 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17010 | 22.575 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17011 | 22.576 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17012 | 22.577 | Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17013 | 22.578 | Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgM bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17014 | 22.579 | Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17015 | 22.580 | Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17016 | 22.581 | Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17017 | 22.582 | Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17018 | 22.583 | Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17019 | 22.584 | Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17020 | 22.585 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17021 | 22.586 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17022 | 22.587 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM- FIBTEM) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17023 | 22.588 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM- APTEM) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17024 | 22.589 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM- HEPTEM) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 17025 | 22.590 | Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hòa heparin (TEG- Heparinase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn