Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16626 22.191 Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16627 22.192 Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16628 22.193 Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16629 22.194 Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16630 22.195 Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16631 22.196 Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16632 22.197 Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16633 22.198 Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16634 22.199 Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16635 22.200 Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16636 22.201 Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16637 22.202 Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16638 22.203 Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16639 22.204 Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16640 22.205 Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16641 22.206 Xác định kháng nguyên Jka của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16642 22.207 Xác định kháng nguyên Jkb của hệ nhóm máu Kidd (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16643 22.208 Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16644 22.209 Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16645 22.210 Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16646 22.211 Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16647 22.212 Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16648 22.213 Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16649 22.214 Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
16650 22.215 Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn