| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16526 | 22.91 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16527 | 22.92 | Đo huyết sắc tố niệu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16528 | 22.93 | Methemoglobin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16529 | 22.94 | Định lượng Peptid - C | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16530 | 22.95 | Định lượng Methotrexat | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16531 | 22.96 | Định lượng Haptoglobin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16532 | 22.97 | Định lượng Free kappa huyết thanh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16533 | 22.98 | Định lượng Free lambda huyết thanh | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16534 | 22.99 | Định lượng Free kappa niệu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16535 | 22.100 | Định lượng Free lambda niệu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16536 | 22.101 | Xét nghiệm hồng cầu tự tan | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16537 | 22.102 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16538 | 22.103 | Định lượng G6PD | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16539 | 22.104 | HK (Hexokinase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16540 | 22.105 | GPI (Glucose phosphate isomerase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16541 | 22.106 | PFK (Phosphofructokinase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16542 | 22.107 | ALD (Aldolase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16543 | 22.108 | PGK (Phosphoglycerate kinase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16544 | 22.109 | PK (Pyruvatkinase) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16545 | 22.110 | Fructosamin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16546 | 22.111 | IGF-I | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16547 | 22.112 | Định lượng IgG | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16548 | 22.113 | Định lượng IgA | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16549 | 22.114 | Định lượng IgM | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16550 | 22.115 | Định lượng IgE | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn