| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | ||||||||
| 16476 | 22.41 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16477 | 22.42 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16478 | 22.43 | Định lượng FDP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16479 | 22.44 | Bán định lượng FDP | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16480 | 22.45 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16481 | 22.46 | Định lượng Protein S toàn phần | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16482 | 22.47 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16483 | 22.48 | Định lượng Protein S tự do | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16484 | 22.49 | Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16485 | 22.50 | Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16486 | 22.51 | Định lượng Anti Xa | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16487 | 22.52 | Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16488 | 22.53 | Thời gian Reptilase | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16489 | 22.54 | Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16490 | 22.55 | Thời gian phục hồi canxi | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16491 | 22.56 | Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16492 | 22.57 | Định lượng Heparin | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16493 | 22.58 | Định lượng Plasminogen | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16494 | 22.59 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16495 | 22.60 | Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16496 | 22.61 | Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng CoI/ADP) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16497 | 22.62 | Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PFA bằng P2Y) | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16498 | 22.63 | Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16499 | 22.64 | Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
| 16500 | 22.65 | Định lượng C1- inhibitor | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn