| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ||||||||
| 16051 | 19.323 | Định lượng T3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16052 | 19.324 | Định lượng FT3 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16053 | 19.325 | Định lượng T4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16054 | 19.326 | Định lượng FT4 bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16055 | 19.327 | Định lượng TSH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16056 | 19.328 | Định lượng TRAb bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16057 | 19.329 | Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16058 | 19.330 | Định lượng Prolactin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16059 | 19.331 | Định lượng Progesterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16060 | 19.332 | Định lượng Estradiol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16061 | 19.333 | Định lượng Calcitonin bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16062 | 19.334 | Định lượng CEA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16063 | 19.335 | Định lượng AFP bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16064 | 19.336 | Định lượng PSA bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16065 | 19.337 | Định lượng PTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16066 | 19.338 | Định lượng ACTH bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16067 | 19.339 | Định lượng Cortisol bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16068 | 19.340 | Điều trị ung thư tuyến giáp bằng 131I | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16069 | 19.341 | Điều trị basedow bằng 131I | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16070 | 19.342 | Điều trị bướu tuyến giáp đơn thuần bằng 131I | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16071 | 19.343 | Điều trị bướu nhân độc tuyến giáp bằng 131I | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16072 | 19.344 | Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo 90Y | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16073 | 19.345 | Điều trị tràn dịch màng phổi do ung thư bằng keo phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16074 | 19.346 | Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo 90Y | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 16075 | 19.347 | Điều trị tràn dịch màng bụng do ung thư bằng keo phóng xạ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||