| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ||||||||
| 15751 | 19.23 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 123I- BMIPP | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15752 | 19.24 | SPECT tưới máu cơ tim không gắng sức với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15753 | 19.25 | SPECT chức năng tim pha sớm | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15754 | 19.26 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99mTc-Pertechnetate | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15755 | 19.27 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99mTc - Sestamibi | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15756 | 19.28 | SPECT chức năng tim pha sớm với 99mTc - Tetrofosmin | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15757 | 19.29 | SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu 99mTc | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15758 | 19.30 | SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu 99mTc; pha nghỉ | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15759 | 19.31 | SPECT đánh giá chức năng tim bằng hồng cầu đánh dấu 99mTc; pha gắng sức | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15760 | 19.32 | SPECT nhồi máu cơ tim với 111In - kháng thể kháng cơ tim | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15761 | 19.33 | SPECT nhồi máu cơ tim với 99mTc - Stannous pyrophosphate (PYP) | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15762 | 19.34 | SPECT gan | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15763 | 19.35 | SPECT thận | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15764 | 19.36 | SPECT tuyến thượng thận với 131I-MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15765 | 19.37 | SPECT tuyến thượng thận với 123I-MIBG | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15766 | 19.38 | SPECT tuyến thượng thận với 131I- Cholesterol | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | ||||
| 15767 | 19.39 | SPECT tuyến tiền liệt | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15768 | 19.40 | SPECT tuyến tiền liệt với 111In - Capromab pendetid | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15769 | 19.41 | SPECT tuyến tiền liệt với 111In - CYT-356 | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15770 | 19.42 | SPECT xương, khớp | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15771 | 19.43 | SPECT chẩn đoán khối u | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15772 | 19.44 | SPECT chẩn đoán khối u với 99mTc - MIBI | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15773 | 19.45 | SPECT chẩn đoán khối u với 67Ga | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15774 | 19.46 | SPECT chẩn đoán khối u với 201Tl | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
| 15775 | 19.47 | SPECT chẩn đoán khối u với 111In - Pentetreotide | 19. Y HỌC HẠT NHÂN | I | Người hành nghề: Bác sĩ Kỹ thuật y |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn