| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18. ĐIỆN QUANG | ||||||||
| 15451 | 18.467 | Chụp và nút giãn tĩnh mạch tinh dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15452 | 18.468 | Chụp và nút giãn tĩnh mạch buồng trứng dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15453 | 18.469 | Chụp và can thiệp động mạch lách dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15454 | 18.470 | Chụp và can thiệp mạch tá tụy dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15455 | 18.471 | Chụp và nút dị dạng động mạch thận dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15456 | 18.472 | Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15457 | 18.473 | Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15458 | 18.474 | Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15459 | 18.475 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng dưới X- quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15460 | 18.476 | Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15461 | 18.477 | Đổ xi măng cột sống dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15462 | 18.478 | Tiêm phá đông khớp vai dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15463 | 18.479 | Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15464 | 18.480 | Điều trị tiêm giảm đau khớp dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15465 | 18.481 | Điều trị u xương dạng xương dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15466 | 18.482 | Điều trị các tổn thương xương dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15467 | 18.483 | Đặt cổng truyền hóa chất dưới da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15468 | 18.484 | Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15469 | 18.485 | Điều trị tiêm xơ trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15470 | 18.486 | Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15471 | 18.487 | Tháo lồng ruột bằng bơm hơi hoặc thuốc cản quang dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15472 | 18.488 | Điều trị thoát vị đĩa đệm qua da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15473 | 18.489 | Dẫn lưu đường mật dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
| 15474 | 18.490 | Nong đặt stent đường mật dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | ĐB | ||||
| 15475 | 18.491 | Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng | 18. ĐIỆN QUANG | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn