Quản lý DMKT – Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
18. ĐIỆN QUANG
15051 18.67 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
15052 18.68 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
15053 18.69 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao 18. ĐIỆN QUANG
15054 18.70 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến 18. ĐIỆN QUANG
15055 18.71 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
15056 18.72 Chụp X-quang Blondeau 18. ĐIỆN QUANG
15057 18.73 Chụp X-quang Hirtz 18. ĐIỆN QUANG
15058 18.74 Chụp X-quang hàm chếch một bên 18. ĐIỆN QUANG
15059 18.75 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 18. ĐIỆN QUANG
15060 18.76 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
15061 18.77 Chụp X-quang Chausse III 18. ĐIỆN QUANG
15062 18.78 Chụp X-quang Schuller 18. ĐIỆN QUANG
15063 18.79 Chụp X-quang Stenvers 18. ĐIỆN QUANG
15064 18.80 Chụp X-quang khớp thái dương hàm 18. ĐIỆN QUANG
15065 18.81 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) 18. ĐIỆN QUANG
15066 18.82 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) 18. ĐIỆN QUANG
15067 18.83 Chụp X-quang răng toàn cảnh 18. ĐIỆN QUANG
15068 18.84 Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) 18. ĐIỆN QUANG
15069 18.85 Chụp X-quang mỏm trâm 18. ĐIỆN QUANG
15070 18.86 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
15071 18.87 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên 18. ĐIỆN QUANG
15072 18.88 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 18. ĐIỆN QUANG
15073 18.89 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 18. ĐIỆN QUANG
15074 18.90 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 18. ĐIỆN QUANG
15075 18.91 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 18. ĐIỆN QUANG
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn