| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18. ĐIỆN QUANG | ||||||||
| 15051 | 18.67 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15052 | 18.68 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15053 | 18.69 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15054 | 18.70 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15055 | 18.71 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15056 | 18.72 | Chụp X-quang Blondeau | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15057 | 18.73 | Chụp X-quang Hirtz | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15058 | 18.74 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15059 | 18.75 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15060 | 18.76 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15061 | 18.77 | Chụp X-quang Chausse III | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15062 | 18.78 | Chụp X-quang Schuller | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15063 | 18.79 | Chụp X-quang Stenvers | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15064 | 18.80 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15065 | 18.81 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15066 | 18.82 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15067 | 18.83 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15068 | 18.84 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15069 | 18.85 | Chụp X-quang mỏm trâm | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15070 | 18.86 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15071 | 18.87 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15072 | 18.88 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15073 | 18.89 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15074 | 18.90 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
| 15075 | 18.91 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 18. ĐIỆN QUANG | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn