| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | ||||||||
| 14776 | 17.46 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14777 | 17.47 | Tập lên, xuống cầu thang | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 14778 | 17.48 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 14779 | 17.49 | Tập đi với chân giả trên gối | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14780 | 17.50 | Tập đi với chân giả dưới gối | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14781 | 17.51 | Tập đi với khung treo | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 14782 | 17.52 | Tập vận động thụ động | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14783 | 17.53 | Tập vận động có trợ giúp | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14784 | 17.54 | Tập vận động chủ động | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14785 | 17.55 | Tập vận động tự do tứ chi | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14786 | 17.56 | Tập vận động có kháng trở | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14787 | 17.57 | Tập kéo giãn | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14788 | 17.58 | Tập vận động trên bóng | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 14789 | 17.59 | Tập trong bồn bóng nhỏ | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 14790 | 17.60 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14791 | 17.61 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14792 | 17.62 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14793 | 17.63 | Tập với thang tường | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14794 | 17.64 | Tập với giàn treo các chi | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 14795 | 17.65 | Tập với ròng rọc | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14796 | 17.66 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14797 | 17.67 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
| 14798 | 17.68 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14799 | 17.69 | Tập với máy tập thăng bằng | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 14800 | 17.70 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | 17. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn