Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
15. TAI MŨI HỌNG
14201 15.289 Phẫu thuật khối u khoảng bên họng 15. TAI MŨI HỌNG I
14202 15.290 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe 15. TAI MŨI HỌNG II
14203 15.291 Phẫu thuật rò sống mũi 15. TAI MŨI HỌNG I
14204 15.292 Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi 15. TAI MŨI HỌNG I
14205 15.293 Phẫu thuật rò khe mang I 15. TAI MŨI HỌNG I
14206 15.294 Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII 15. TAI MŨI HỌNG I
14207 15.295 Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II 15. TAI MŨI HỌNG II
14208 15.296 Phẫu thuật rò xoang lê 15. TAI MŨI HỌNG I
14209 15.297 Phẫu thuật túi thừa Zenker 15. TAI MŨI HỌNG I
14210 15.298 Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản 15. TAI MŨI HỌNG I
14211 15.299 Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ 15. TAI MŨI HỌNG III
14212 15.300 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ 15. TAI MŨI HỌNG III
14213 15.301 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 15. TAI MŨI HỌNG I

Người hành nghề:

Y sĩ

14214 15.302 Cắt chỉ sau phẫu thuật 15. TAI MŨI HỌNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Điều dưỡng

Y sĩ

14215 15.303 Thay băng vết mổ 15. TAI MŨI HỌNG III

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Điều dưỡng

Hộ sinh

Y sĩ

14216 15.304 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 15. TAI MŨI HỌNG III

Người hành nghề:

Bác sĩ

Y sĩ

14217 15.305 Phẫu thuật thẩm mỹ cấy ghép tóc 15. TAI MŨI HỌNG I
14218 15.306 Phẫu thuật thẩm mỹ căng da trán 15. TAI MŨI HỌNG I
14219 15.307 Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cung lông mày 15. TAI MŨI HỌNG I
14220 15.308 Phẫu thuật thẩm mỹ nâng sống mũi lõm bằng vật liệu ghép tự thân 15. TAI MŨI HỌNG I
14221 15.309 Phẫu thuật thẩm mỹ nâng sống mũi lõm bằng vật liệu ghép tổng hợp 15. TAI MŨI HỌNG II
14222 15.310 Phẫu thuật thẩm mỹ hạ sống mũi gồ 15. TAI MŨI HỌNG I
14223 15.311 Phẫu thuật thẩm mỹ sống mũi lệch vẹo 15. TAI MŨI HỌNG I
14224 15.312 Phẫu thuật thẩm mỹ thu nhỏ cánh mũi 15. TAI MŨI HỌNG I
14225 15.313 Phẫu thuật thẩm mỹ mở rộng cánh mũi 15. TAI MŨI HỌNG I
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn