| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14201 | 15.289 | Phẫu thuật khối u khoảng bên họng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14202 | 15.290 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14203 | 15.291 | Phẫu thuật rò sống mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14204 | 15.292 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14205 | 15.293 | Phẫu thuật rò khe mang I | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14206 | 15.294 | Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14207 | 15.295 | Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14208 | 15.296 | Phẫu thuật rò xoang lê | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14209 | 15.297 | Phẫu thuật túi thừa Zenker | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14210 | 15.298 | Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14211 | 15.299 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14212 | 15.300 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14213 | 15.301 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | Người hành nghề: Y sĩ |
|||
| 14214 | 15.302 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 15. TAI MŨI HỌNG | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Y sĩ |
||||
| 14215 | 15.303 | Thay băng vết mổ | 15. TAI MŨI HỌNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Điều dưỡng Hộ sinh Y sĩ |
|||
| 14216 | 15.304 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 15. TAI MŨI HỌNG | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 14217 | 15.305 | Phẫu thuật thẩm mỹ cấy ghép tóc | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14218 | 15.306 | Phẫu thuật thẩm mỹ căng da trán | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14219 | 15.307 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cung lông mày | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14220 | 15.308 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng sống mũi lõm bằng vật liệu ghép tự thân | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14221 | 15.309 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng sống mũi lõm bằng vật liệu ghép tổng hợp | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14222 | 15.310 | Phẫu thuật thẩm mỹ hạ sống mũi gồ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14223 | 15.311 | Phẫu thuật thẩm mỹ sống mũi lệch vẹo | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14224 | 15.312 | Phẫu thuật thẩm mỹ thu nhỏ cánh mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14225 | 15.313 | Phẫu thuật thẩm mỹ mở rộng cánh mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn