| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14176 | 15.264 | Phẫu thuật cắt u đáy lưỡi/hạ họng theo đường mở xương hàm dưới không có tái tạo | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14177 | 15.265 | Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14178 | 15.266 | Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14179 | 15.267 | Phẫu thuật phục hồi tổn thương phức tạp miệng, họng bằng vạt cân cơ | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14180 | 15.268 | Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu sau cắt u ác tính | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14181 | 15.269 | Phẫu thuật tạo hình lưỡi sau cắt u ác tính | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14182 | 15.270 | Phẫu thuật tạo hình họng - thực quản sau cắt u ác tính | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14183 | 15.271 | Phẫu thuật cắt hạ họng bán phần | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14184 | 15.272 | Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản bán phần có tạo hình | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14185 | 15.273 | Phẫu thuật cắt hạ họng - thanh quản toàn phần | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14186 | 15.274 | Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14187 | 15.275 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14188 | 15.276 | Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần ngang trên thanh môn | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14189 | 15.277 | Phẫu thuật cắt bán phần thanh quản trên nhẫn kiểu CHEP | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14190 | 15.278 | Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14191 | 15.279 | Nạo vét hạch cổ tiệt căn | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14192 | 15.280 | Nạo vét hạch cổ chọn lọc | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14193 | 15.281 | Nạo vét hạch cổ chức năng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14194 | 15.282 | Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai, bảo tồn dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14195 | 15.283 | Phẫu thuật cắt tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14196 | 15.284 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14197 | 15.285 | Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14198 | 15.286 | Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14199 | 15.287 | Phẫu thuật cắt thùy giáp | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14200 | 15.288 | Phẫu thuật cắt mỏm trâm theo đường miệng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn