Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
15. TAI MŨI HỌNG
14126 15.214 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 15. TAI MŨI HỌNG III
14127 15.215 Đốt họng hạt bằng nhiệt 15. TAI MŨI HỌNG II
14128 15.216 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 15. TAI MŨI HỌNG II
14129 15.217 Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) 15. TAI MŨI HỌNG II
14130 15.218 Bơm thuốc thanh quản 15. TAI MŨI HỌNG III
14131 15.219 Đặt nội khí quản 15. TAI MŨI HỌNG I
14132 15.220 Thay canuyn 15. TAI MŨI HỌNG II

Người hành nghề:

Cấp cứu viên

14133 15.221 Sơ cứu bỏng đường hô hấp 15. TAI MŨI HỌNG ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Điều dưỡng

Hộ sinh

Y sĩ

14134 15.222 Khí dung mũi họng 15. TAI MŨI HỌNG

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Điều dưỡng

Hộ sinh

Y sĩ

14135 15.223 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG II I
14136 15.224 Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản 15. TAI MŨI HỌNG III
14137 15.225 Nội soi hoạt nghiệm thanh quản 15. TAI MŨI HỌNG
14138 15.226 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG II
14139 15.227 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG II
14140 15.228 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG III I
14141 15.229 Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I
14142 15.230 Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I
14143 15.231 Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I
14144 15.232 Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I
14145 15.233 Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I
14146 15.234 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG II ĐB
14147 15.235 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG II ĐB
14148 15.236 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I
14149 15.237 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê 15. TAI MŨI HỌNG I
14150 15.238 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê 15. TAI MŨI HỌNG I
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn