| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14076 | 15.164 | Phẫu thuật điều trị liệt cơ mở thanh quản hai bên | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14077 | 15.165 | Phẫu thuật treo sụn phễu | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14078 | 15.166 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14079 | 15.167 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14080 | 15.168 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,...) (gây tê/gây mê) | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14081 | 15.169 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14082 | 15.170 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14083 | 15.171 | Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14084 | 15.172 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14085 | 15.173 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14086 | 15.174 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14087 | 15.175 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,… ) | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14088 | 15.176 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14089 | 15.177 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống mềm gây tê/gây mê | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14090 | 15.178 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống cứng gây tê/gây mê | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14091 | 15.179 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14092 | 15.180 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14093 | 15.181 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14094 | 15.182 | Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14095 | 15.183 | Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14096 | 15.184 | Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14097 | 15.185 | Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14098 | 15.186 | Nối khí quản tận - tận | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14099 | 15.187 | Phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14100 | 15.188 | Kỹ thuật đặt van phát âm | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn