| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14026 | 15.114 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14027 | 15.115 | Khoan xoang trán | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14028 | 15.116 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14029 | 15.117 | Phẫu thuật mở xoang hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14030 | 15.118 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14031 | 15.119 | Phẫu thuật chỉnh hình ổ mắt | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14032 | 15.120 | Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm trên | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14033 | 15.121 | Phẫu thuật chấn thương xương gò má | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14034 | 15.122 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14035 | 15.123 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14036 | 15.124 | Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14037 | 15.125 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14038 | 15.126 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi lệ | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14039 | 15.127 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14040 | 15.128 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14041 | 15.129 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm | 15. TAI MŨI HỌNG | I, ĐB | ||||
| 14042 | 15.130 | Đốt điện cuốn mũi dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14043 | 15.131 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14044 | 15.132 | Bẻ cuốn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14045 | 15.133 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14046 | 15.134 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | 15. TAI MŨI HỌNG | III | I | |||
| 14047 | 15.135 | Sinh thiết hốc mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14048 | 15.136 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14049 | 15.137 | Nội soi sinh thiết u vòm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14050 | 15.138 | Chọc rửa xoang hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn