| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 14001 | 15.89 | Phẫu thuật ung thư sàng hàm phối hợp nội soi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14002 | 15.90 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14003 | 15.91 | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14004 | 15.92 | Phẫu thuật cắt u xơ mạch vòm họng theo đường ngoài | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14005 | 15.93 | Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14006 | 15.94 | Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14007 | 15.95 | Phẫu thuật nội soi cắt u tuyến yên qua đường mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14008 | 15.96 | Phẫu thuật nội soi cắt u thần kinh khứu giác | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 14009 | 15.97 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14010 | 15.98 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14011 | 15.99 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14012 | 15.100 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14013 | 15.101 | Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14014 | 15.102 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14015 | 15.103 | Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14016 | 15.104 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14017 | 15.105 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14018 | 15.106 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14019 | 15.107 | Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14020 | 15.108 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14021 | 15.109 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | 15. TAI MŨI HỌNG | III | ||||
| 14022 | 15.110 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14023 | 15.111 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14024 | 15.112 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 14025 | 15.113 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn