| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 13976 | 15.64 | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13977 | 15.65 | Phẫu thuật thắt động mạch hàm trong | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13978 | 15.66 | Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13979 | 15.67 | Phẫu thuật thắt động mạch sàng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13980 | 15.68 | Phẫu thuật nội soi thắt động mạch sàng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13981 | 15.69 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13982 | 15.70 | Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13983 | 15.71 | Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13984 | 15.72 | Phẫu thuật bít lấp rò dịch não tủy ở mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13985 | 15.73 | Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13986 | 15.74 | Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13987 | 15.75 | Phẫu thuật nội soi mở xoang trán | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13988 | 15.76 | Phẫu thuật nạo sàng hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13989 | 15.77 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13990 | 15.78 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13991 | 15.79 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13992 | 15.80 | Cắt polyp mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13993 | 15.81 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13994 | 15.82 | Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13995 | 15.83 | Phẫu thuật nội soi mở khe giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13996 | 15.84 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13997 | 15.85 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13998 | 15.86 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13999 | 15.87 | Phẫu thuật ung thư sàng hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 14000 | 15.88 | Phẫu thuật cắt phần giữa xương hàm trong ung thư sàng hàm | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn