| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 13926 | 15.14 | Phẫu thuật dẫn lưu não thất | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13927 | 15.15 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13928 | 15.16 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13929 | 15.17 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13930 | 15.18 | Phẫu thuật xương chũm trong áp xe não do tai | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13931 | 15.19 | Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13932 | 15.20 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13933 | 15.21 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13934 | 15.22 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13935 | 15.23 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13936 | 15.24 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13937 | 15.25 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13938 | 15.26 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13939 | 15.27 | Mở sào bào | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13940 | 15.28 | Mở sào bào, thượng nhĩ | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13941 | 15.29 | Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13942 | 15.30 | Phẫu thuật tạo hình tai giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13943 | 15.31 | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo chuỗi xương con | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13944 | 15.32 | Chỉnh hình tai giữa không tái tạo chuỗi xương con | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13945 | 15.33 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13946 | 15.34 | Vá nhĩ đơn thuần | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13947 | 15.35 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13948 | 15.36 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | 15. TAI MŨI HỌNG | II | ||||
| 13949 | 15.37 | Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13950 | 15.38 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình tai giữa type I, II, III, IV | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn