| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14. MẮT | ||||||||
| 13901 | BS_14.298 | Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt) | 14. MẮT | |||||
| 13902 | BS_14.299 | Đặt ống silicon điều trị bệnh tắc lệ đạo bẩm sinh | 14. MẮT | |||||
| 13903 | BS_14.300 | Đốt điểm lệ | 14. MẮT | |||||
| 13904 | BS_14.301 | Nút điểm lệ | 14. MẮT | |||||
| 13905 | BS_14.302 | Nạo giác mạc lấy tổ chức soi tươi chẩn đoán vi khuẩn, nấm, tế bào | 14. MẮT | |||||
| 13906 | BS_14.303 | Tách dính mi cầu | 14. MẮT | |||||
| 13907 | BS_14.304 | Phủ củng mạc đơn thuần | 14. MẮT | |||||
| 13908 | BS_14.305 | Phủ giác mạc đơn thuần | 14. MẮT | |||||
| 13909 | BS_14.306 | Rửa mắt bỏng hóa chất | 14. MẮT | |||||
| 13910 | BS_14.307 | Lấy sợi giác mạc trong viêm giác mạc sợi | 14. MẮT | |||||
| 13911 | BS_14.308 | Thử test thời gian vỡ phim nước mắt (BUT: break up time) | 14. MẮT | |||||
| 13912 | BS_14.309 | Test Seidel (phát hiện dò thủy dịch) | 14. MẮT | |||||
| 15. TAI MŨI HỌNG | ||||||||
| 13913 | 15.1 | Cấy điện cực ốc tai (cấy ốc tai điện tử) | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13914 | 15.2 | Phẫu thuật cấy máy trợ thính đường xương | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13915 | 15.3 | Phẫu thuật đặt điện cực tai giữa | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13916 | 15.4 | Phẫu thuật khoét mê nhĩ | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13917 | 15.5 | Phẫu thuật mở túi nội dịch | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13918 | 15.6 | Phẫu thuật điều trị rò mê nhĩ | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13919 | 15.7 | Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13920 | 15.8 | Phẫu thuật vùng đỉnh xương đá | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13921 | 15.9 | Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VII | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13922 | 15.10 | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13923 | 15.11 | Phẫu thuật giảm áp dây VII | 15. TAI MŨI HỌNG | I | ||||
| 13924 | 15.12 | Phẫu thuật cắt u dây thần kinh VIII | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
| 13925 | 15.13 | Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình | 15. TAI MŨI HỌNG | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn