| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13. PHỤ SẢN | ||||||||
| 13576 | BS_13.251 | Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai) | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13577 | BS_13.252 | Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh) | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13578 | BS_13.253 | Kỹ thuật chụp Retcam | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13579 | BS_13.254 | Gây mê trong thủ thuật chọc hút trứng | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13580 | BS_13.255 | Gây mê trong thủ thuật sinh thiết mào tinh hoàn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13581 | BS_13.256 | Gây mê trong phẫu thuật Rokitansky | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13582 | BS_13.257 | Gây mê trong phẫu thuật treo tử cung vào mỏm nhô | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13583 | BS_13.258 | Gây mê giảm thiểu thai | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13584 | BS_13.259 | Thủ thuật đỡ đẻ trên người bệnh nhiễm khuẩn nặng, HPV, HIV, viêm gan nặng, ... | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13585 | BS_13.260 | Thủ thuật đặt bóng cổ tử cung gây chuyển dạ | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13586 | BS_13.261 | Thủ thuật đặt bóng buồng tử cung cầm máu sau đẻ | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13587 | BS_13.262 | Thủ thuật đặt bóng âm đạo cầm máu sau đẻ | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13588 | BS_13.263 | Thủ thuật đặt bóng ống cổ tử cung trong cầm máu chửa ống cổ tử cung | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13589 | BS_13.264 | Bơm dịch vào buồng tử cung điều trị thiểu ối | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13590 | BS_13.265 | Chọc hút dịch nang tồn dư | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13591 | BS_13.266 | Cấy tinh trùng vào noãn (IVF) | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13592 | BS_13.267 | Công thức NST từ tế bào gai rau | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13593 | BS_13.268 | Xác định đứt gãy DNA của tinh trùng | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13594 | BS_13.269 | QF-PCR chẩn đoán nhiễm sắc thể 13, 18, 21, XY | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13595 | BS_13.270 | Thu thập mô cuống rốn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13596 | BS_13.271 | Xử lý mô cuống rốn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13597 | BS_13.272 | Rã đông mô cuống rốn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13598 | BS_13.273 | Phân lập tế bào gốc từ mô cuống rốn | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13599 | BS_13.274 | Lưu trữ tủa yếu tố VIII | 13. PHỤ SẢN | |||||
| 13600 | BS_13.275 | Lưu trữ đông lạnh sâu tế bào máu | 13. PHỤ SẢN | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn