| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 13001 | 12.134 | Cắt u hạ họng qua đường cổ bên | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13002 | 12.135 | Cắt u lưỡi lành tính | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13003 | 12.136 | Cắt ung thư lưỡi và tạo hình tại chỗ | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13004 | 12.137 | Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13005 | 12.138 | Cắt bán phần lưỡi có tạo hình bằng vạt cân cơ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13006 | 12.139 | Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13007 | 12.140 | Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa | 12. UNG BƯỚU | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13008 | 12.141 | Cắt khối u khẩu cái | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13009 | 12.142 | Cắt bỏ khối u màn hầu | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13010 | 12.143 | Cắt u màn hầu có tạo hình vạt cân cơ niêm mạc | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13011 | 12.144 | Cắt ung thư sàng hàm | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13012 | 12.145 | Phẫu thuật u sàng hàm lan đáy sọ phối hợp đường cạnh mũi và đường Bicoronal | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13013 | 12.146 | Cắt ung thư tai - xương chũm và nạo vét hạch | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13014 | 12.147 | Cắt u Amidan | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13015 | 12.148 | Cắt bỏ ung thư Amydan và nạo vét hạch cổ | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13016 | 12.149 | Cắt lạnh u máu hạ thanh môn | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13017 | 12.150 | Cắt lạnh u máu vùng tai mũi họng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13018 | 12.151 | Cắt u cuộn cảnh | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13019 | 12.152 | Cắt u dây thần kinh VIII | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13020 | 12.153 | Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13021 | 12.154 | Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13022 | 12.155 | Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 1 bên | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 13023 | 12.156 | Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13024 | 12.157 | Cắt u nhái sàn miệng | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 13025 | 12.158 | Phẫu thuật mổ u nang sàn mũi | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn