| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 12976 | 12.109 | Cắt u tiền phòng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12977 | 12.110 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12978 | 12.111 | Cắt ung thư hố mắt đã xâm lấn các xoang: xoang hàm, xoang sàng ... | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12979 | 12.112 | Nạo vét tổ chức hốc mắt | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12980 | 12.113 | Cắt u xơ vòm mũi họng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12981 | 12.114 | Mở đường dưới thái dương (Ugo-Fish) lấy khối u xơ vòm mũi họng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12982 | 12.115 | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12983 | 12.116 | Cắt hạ họng bán phần | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12984 | 12.117 | Cắt u thành họng bên có nạo hoặc không nạo hạch cổ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12985 | 12.118 | Cắt u vùng họng miệng có tạo hình | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12986 | 12.119 | Cắt toàn bộ hạ họng - thực quản, tái tạo ống họng thực quản bằng dạ dày - ruột | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12987 | 12.120 | Cắt u thành bên họng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12988 | 12.121 | Cắt u thành sau họng | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12989 | 12.122 | Cắt u thành bên lan lên đáy sọ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12990 | 12.123 | Cắt u khoang bên họng lan đáy sọ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12991 | 12.124 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12992 | 12.125 | Cắt u lành tính dây thanh | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12993 | 12.126 | Cắt u lành tính thanh quản | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12994 | 12.127 | Cắt u nhú thanh quản bằng laser | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12995 | 12.128 | Cắt u lành thanh quản bằng laser | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
| 12996 | 12.129 | Cắt ung thư thanh quản, hạ họng bằng laser | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12997 | 12.130 | Cắt thanh quản bán phần | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12998 | 12.131 | Cắt toàn bộ thanh quản và một phần họng có vét hạch hệ thống | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12999 | 12.132 | Phẫu thuật ung thư thanh môn có bảo tồn thanh quản | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 13000 | 12.133 | Rút ống nong thanh khí quản - cắt tổ chức sùi thanh khí quản | 12. UNG BƯỚU | II | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn