| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 12901 | 12.33 | Cắt u bán cầu đại não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12902 | 12.34 | Cắt u tủy cổ cao | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12903 | 12.35 | Cắt u tủy | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12904 | 12.36 | Cắt u máu tủy sống, dị dạng động tĩnh mạch trong tủy | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12905 | 12.37 | Cắt u vựng hang và u mạch não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12906 | 12.38 | Cắt cột tủy sống trong u tủy | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12907 | 12.39 | Cắt u vùng đuôi ngựa | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12908 | 12.40 | Cắt u dây thần kinh trong và ngoài tủy | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12909 | 12.41 | Cắt u đốt sống ngoài màng cứng | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12910 | 12.42 | Phẫu thuật dị dạng lạc chỗ tế bào thần kinh Hamartome | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12911 | 12.43 | Quang động học (PTD) trong điều trị u não ác tính | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12912 | 12.44 | Cắt u dây thần kinh ngoại biên | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12913 | 12.45 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12914 | 12.46 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12915 | 12.47 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12916 | 12.48 | Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12917 | 12.49 | Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12918 | 12.50 | Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12919 | 12.51 | Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12920 | 12.52 | Cắt ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12921 | 12.53 | Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12922 | 12.54 | Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12923 | 12.55 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12924 | 12.56 | Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12925 | 12.57 | Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn