| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12. UNG BƯỚU | ||||||||
| 12876 | 12.8 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12877 | 12.9 | Cắt các loại u vùng mặt phức tạp | 12. UNG BƯỚU | ĐB | ||||
| 12878 | 12.10 | Cắt các u lành vùng cổ | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12879 | 12.11 | Cắt các u lành tuyến giáp | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12880 | 12.12 | Cắt các u nang giáp móng | 12. UNG BƯỚU | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12881 | 12.13 | Cắt các u nang mang | 12. UNG BƯỚU | I | ||||
| 12882 | 12.14 | Cắt các u ác tuyến mang tai | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12883 | 12.15 | Cắt các u ác tuyến giáp | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12884 | 12.16 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | 12. UNG BƯỚU | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12885 | 12.17 | Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma | 12. UNG BƯỚU | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 12886 | 12.18 | Phẫu thuật u di căn lên não dưới kỹ thuật định vị | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12887 | 12.19 | Phẫu thuật cắt u màng não, não đơn giản dưới kỹ thuật định vị | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12888 | 12.20 | Cắt u sọ hầu | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12889 | 12.21 | Cắt u vùng hố yên | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12890 | 12.22 | Cắt u hố sau u thùy Vermis | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12891 | 12.23 | Cắt u hố sau u góc cầu tiểu não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12892 | 12.24 | Cắt u hố sau u tiểu não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12893 | 12.25 | Cắt u hố sau u nguyên bào mạch máu | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12894 | 12.26 | Cắt u màng não nền sọ | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12895 | 12.27 | Cắt u não vùng hố sau | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12896 | 12.28 | Cắt u liềm não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12897 | 12.29 | Cắt u lều tiểu não | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12898 | 12.30 | Cắt u não cạnh đường giữa | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12899 | 12.31 | Cắt u góc cầu tiểu não qua đường mê nhĩ | 12. UNG BƯỚU | |||||
| 12900 | 12.32 | Cắt u não thất | 12. UNG BƯỚU | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn