Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
11. BỎNG
12701 11.14 Gây mê thay băng bỏng 11. BỎNG
12702 11.15 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 11. BỎNG I

Người hành nghề:

Bác sĩ

12703 11.16 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 11. BỎNG III

Người hành nghề:

Bác sĩ

12704 11.17 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12705 11.18 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12706 11.19 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG II
12707 11.20 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12708 11.21 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12709 11.22 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG II
12710 11.23 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12711 11.24 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12712 11.25 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG II
12713 11.26 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12714 11.27 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12715 11.28 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG II
12716 11.29 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12717 11.30 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12718 11.31 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG II
12719 11.32 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12720 11.33 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12721 11.34 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG II
12722 11.35 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12723 11.36 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 11. BỎNG I
12724 11.37 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
12725 11.38 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 11. BỎNG I
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn