| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10. NGOẠI KHOA | ||||||||
| 12251 | 10.1050 | Phẫu thuật bệnh lý vôi hóa dây chằng dọc sau cột sống cổ | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12252 | 10.1051 | Phẫu thuật nang Tarlov | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12253 | 10.1052 | Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12254 | 10.1053 | Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12255 | 10.1054 | Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12256 | 10.1055 | Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12257 | 10.1056 | Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12258 | 10.1057 | Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12259 | 10.1058 | Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12260 | 10.1059 | Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12261 | 10.1060 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12262 | 10.1061 | Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12263 | 10.1062 | Lấy bỏ thân đốt sống ngực và đặt lồng titanium | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12264 | 10.1063 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12265 | 10.1064 | Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12266 | 10.1065 | Đặt nẹp cố định cột sống phía trước và ghép xương (nẹp Kaneda, chữ Z) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12267 | 10.1066 | Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) | 10. NGOẠI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12268 | 10.1067 | Cố định cột sống và cánh chậu | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12269 | 10.1068 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12270 | 10.1069 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12271 | 10.1070 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng hệ thống định vị (Navigation) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12272 | 10.1071 | Phẫu thuật cố định bắt vít qua cuống sống sử dụng hệ thống rô-bốt | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12273 | 10.1072 | Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 12274 | 10.1073 | Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
| 12275 | 10.1074 | Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) | 10. NGOẠI KHOA | ĐB | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn